| Bảo hành tiêu chuẩn | 3 năm |
| PCIe và số làn | PCIe Gen3 x8 |
| Tốc độ truyền tải | Fibre Channel 16/8/4 Gb/s (Up to 14.025 Gb/s per port) |
| Kiểu dáng | Low-profile PCIe card 10.68 x 6.89 cm (4.20 x 2.71 inches) |
| Hệ điều hành NAS được hỗ trợ | QTS 4.4.1 / QuTS hero 4.5.0 (or later) for QNAP NAS with PCIe slots as a FC Target. Check Compatible NAS Models |
| Khung gắn | Giá đỡ dạng thấp được lắp sẵn; đi kèm giá đỡ chiều cao đầy đủ và chuyên dụng (cho một số NAS QNAP được chọn) |
| Cổng và cáp | 16Gb Transceiver* (bundled with 2 x TRX-16GFCSFP-SR short wavelength SFP+ transceivers) and Fibre LC Cable (optional purchase) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến 45°C (32°F đến 113°F) |
| Nhiệt độ lưu trữ | –20°C đến 70°C (–4°F đến 158°F) |
| Độ ẩm tương đối | 5-95% RH non-condensing, wet bulb: 27˚C (80.6˚F) |
| Lưu ý | *Only QNAP certified transceivers are supported. Check compatibility list. Note: QNAP Fibre Channel cards can only be installed in a QNAP NAS (with the QTS or QuTS hero operating system) as a Fibre Channel Target. Windows®, Linux®, and other systems are not supported. |