| Kích thước (D x R x C) | 111.58 mm length × 1-slot width × Low-profile (The dimension is based on PCBA size × not including the bracket) mm |
| Bộ điều khiển | Bộ điều khiển Ethernet Intel X710 |
| Số lượng cổng | 2 x NBASE-T (RJ45) |
| Đầu nối | NBASE-T (RJ45) |
| PCIe và số làn | PCIe 3.0 x4 |
| Tốc độ truyền tải | 10Gbps/5Gbps/2.5Gbps/1Gbps/100Mbps |
| Tiêu chuẩn IEEE | IEEE 802.1Q IEEE 802.3x IEEE 802.1p IEEE 802.3ad IEEE 802.3ae IEEE 1588 IEEE 802.1as |
| Khung gắn | Giá đỡ dạng thấp được lắp sẵn; đi kèm giá đỡ chiều cao đầy đủ và chuyên dụng (cho một số NAS QNAP được chọn) |
| Hỗ trợ SR-IOV | |
| Hỗ trợ NVGRE, VXLAN, Geneve | |
| 1K mức QoS vào và ra | QoS tích hợp trên chip |
| How many virtual functions | 128 (64/port) |
| Hệ điều hành NAS được hỗ trợ | QTS 4.4.3 or later (recommend an upgrade to the latest version); Windows 10 (1809 or later); Linux Stable Kernel 4.20/5.x; Windows Server 2019 (Driver required) |
| Các mẫu QNAP NAS được hỗ trợ | Các mẫu có khe cắm PCIe (cần 1 khe trống) |
| Hỗ trợ Ubuntu Commercial Linux Distribution | Ubuntu 18.04/20.04 |
| Hỗ trợ Windows | Windows 8/10 |
| Hỗ trợ Windows Server | Windows Server 2016/2019 |
| Cổng và cáp | RJ-45; qua cáp loại CAT-6 |
| Nội dung đóng gói | 1 x card mạng; 1 x QIG; 3 x khung gắn |
| Bảo hành tiêu chuẩn | 3 năm |