| Kích thước (D x R x C) | 141.9 mm length × 1-slot width × Low-profile (The dimension is based on PCBA size × not including the bracket) mm |
| Số lượng cổng | 2 cổng SFP+ |
| Đầu nối | SFP+ |
| PCIe và số làn | PCIe Gen3 x8 |
| Tốc độ truyền tải | 10Gbps/1Gbps |
| Tiêu chuẩn IEEE | IEEE Std 802.3ae 10 Gigabit Ethernet IEEE Std 802.3az Energy Efficient Ethernet IEEE Std 802.3ap based auto-negotiation between 1, 10, 40 Gb/s, FEC, and KR startup Proprietary Ethernet protocols (20/40GBASE-R2, 50GBASE- R4) IEEE Std 802.3ad Link Aggregation and Failover IEEE 802.1Q, 802.1p VLAN tags and priority IEEE Std 802.1Qau Congestion Notification (QCN) IEEE Std 802.1Qaz (ETS) |
| Khung gắn | Giá đỡ dạng thấp được lắp sẵn; đi kèm giá đỡ chiều cao đầy đủ và chuyên dụng (cho một số NAS QNAP được chọn) |
| Hỗ trợ SR-IOV | |
| Hệ điều hành NAS được hỗ trợ | At least QTS 5.1.0 &QuTS Hero 5.1.0 build 20230725 |
| Các mẫu QNAP NAS được hỗ trợ | Các mẫu có khe cắm PCIe (cần 1 khe trống) |
| Hỗ trợ Ubuntu Commercial Linux Distribution | Ubuntu 20.04/22.04 |
| Hỗ trợ Windows | Windows 11 |
| Hỗ trợ Windows Server | Windows Server 2022 |
| Cổng và cáp | SFP+ DAC cable (1.5M, 3M, 5M) or SFP+ OPTIC transceiver |
| Nội dung đóng gói | 1 x card mạng; 1 x QIG; 3 x khung gắn |
| Bảo hành tiêu chuẩn | 3 năm |