| |
| Đầu nối | 2 kênh (đầu nối SFF-8644) |
| PCIe và số làn | PCIe Gen3 x4 |
| Tốc độ truyền tải | Max. 32Gbps |
| Khung gắn | Low-profile (default). Low-profile flat and Full-height brackets are also included. |
| Kích thước (D x R x C) | 102.65 × 68.9 × 19 mm |
| Cáp được hỗ trợ | CAB-PCIE10M-8644-4X |
| Bảo hành tiêu chuẩn | 3 năm |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 - 40 °C (32°F - 104°F) |
| Nhiệt độ lưu trữ | -20 - 70°C (-4°F - 158°F) |
| Độ ẩm tương đối | 5-95% RH non-condensing, wet bulb: 27˚C (80.6˚F) |
| Hỗ trợ JBOD | TL-R1200PES-RP, TL-R1600PES-RP, TL-R2400PES-RP |
| Hệ điều hành được hỗ trợ | QuTS hero 5.1.2 or later; QTS 5.1.2 or later |
| Lưu ý [NAS] | Recommended models (please update your NAS OS and BIOS to the latest version) |
Lưu ý: QNAP có quyền thay thế các bộ phận hoặc phụ kiện nếu sản phẩm gốc không còn được nhà sản xuất/cung cấp. Bất kỳ sự thay thế nào cũng sẽ được kiểm tra và xác minh đầy đủ để đáp ứng các hướng dẫn nghiêm ngặt về khả năng tương thích và ổn định và sẽ mang lại hiệu suất tương tự như sản phẩm gốc.
Hình ảnh sản phẩm chỉ mang tính chất minh họa và có thể khác với sản phẩm thực tế. Do sự khác biệt của màn hình, màu sắc của sản phẩm cũng có thể khác so với những gì được hiển thị trên trang web.
Thiết kế và thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không cần thông báo trước.