| Kích thước (D x R x C) | 122.15 mm length × 1-slot width × Low-profile (The dimension is based on PCBA size × not including the bracket) mm |
| Bộ điều khiển | Marvell AQtion AQC111C; Tải driver: Marvell AQtion Driver Downloads (không cần cho QTS) |
| Số lượng cổng | 4 x NBASE-T (RJ45) |
| Đầu nối | NBASE-T (RJ45) |
| PCIe và số làn | PCIe Gen 3.0 x4 |
| Tốc độ truyền tải | 5Gbps/ 2.5Gbps/ 1Gbps/ 100Mbps |
| Tiêu chuẩn IEEE | IEEE 802.3an IEEE 802.3bz |
| Khung gắn | Giá đỡ dạng thấp được lắp sẵn; đi kèm giá đỡ chiều cao đầy đủ và chuyên dụng (cho một số NAS QNAP được chọn) |
| Hệ điều hành NAS được hỗ trợ | QTS/QuTS hero (recommend an upgrade to the latest version); Windows (Driver required); Linux (Driver required) |
| Các mẫu QNAP NAS được hỗ trợ | Các mẫu có khe cắm PCIe (cần 1 khe trống) |
| Hỗ trợ Ubuntu Commercial Linux Distribution | Ubuntu 18.04/20.04 |
| Hỗ trợ Windows | Windows 8/10 |
| Cổng và cáp | RJ-45; qua cáp loại CAT-5e |
| Nội dung đóng gói | 1 x card mạng; 1 x QIG; 3 x khung gắn |
| Bảo hành tiêu chuẩn | 2 năm |