| Kích thước (D x R x C) | 117.33 mm length × 1-slot width × Low-profile (The dimension is based on PCBA size × not including the bracket) mm |
| Cáp | CAB-DAC30M-SFP28,CAB-DAC15M-SFP28,TRX-25GSFP28-SR |
| Bộ điều khiển | NVIDIA Mellanox ConnectX-6 Lx |
| Số lượng cổng | 2 x SFP28 |
| Đầu nối | SFP28 |
| PCIe và số làn | PCIe Gen4 x8 |
| Tốc độ truyền tải | 25Gbps/10Gbps |
| Tiêu chuẩn IEEE | IEEE 802.3ae 10 Gigabit Ethernet 25/50 Ethernet Consortium 25G and 50G supporting all FEC modes IEEE 802.3by 25G supporting all FEC modes IEEE 802.3ad, 802.1AX Link Aggregation IEEE 802.3az Energy Efficient Ethernet (supports only “Fast-Wake” mode) IEEE 802.3ap based auto-negotiation and KR startup IEEE 802.1Q, 802.1P VLAN tags and priority IEEE 802.1Qaz (ETS) |
| Khung gắn | Giá đỡ dạng thấp được lắp sẵn; đi kèm giá đỡ chiều cao đầy đủ và chuyên dụng (cho một số NAS QNAP được chọn) |
| Hỗ trợ SR-IOV | |
| Hỗ trợ RDMA qua Ethernet hội tụ (RoCE), Zero Touch RoCE (ZTR) | |
| Hỗ trợ chèn/gỡ VLAN | |
| Hỗ trợ iSER | |
| Hỗ trợ NVGRE, VXLAN, Geneve | |
| How many virtual functions | Up to 127 Virtual Functions (VFs) per port |
| Có bao nhiêu chức năng vật lý trên mỗi máy chủ | 8 |
| Hệ điều hành NAS được hỗ trợ | QTS/QuTS hero (khuyến nghị nâng cấp lên phiên bản mới nhất) |
| Các mẫu QNAP NAS được hỗ trợ | Các mẫu có khe cắm PCIe (cần 1 khe trống) |
| Hỗ trợ Ubuntu Commercial Linux Distribution | -Ubuntu 20.04 driver: mlx5_core, version: 5.15.0-97-generic -Ubuntu 22.04 driver: mlx5_core, version: 6.5.0-35-generic |
| Hỗ trợ Windows | Windows 8/10 () |
| Hỗ trợ Windows Server | Windows Server 2016/2019 |
| Cổng và cáp | Cáp SFP28 DAC (3M) hoặc bộ thu phát quang SFP28 OPTIC |
| Nội dung đóng gói | 1 x card mạng; 1 x QIG; 3 x khung gắn |
| Bảo hành tiêu chuẩn | 3 năm |